Thành phần dinh dưỡng có trong 6 loại đậu: đậu trắng, đậu nành, đậu ván, đậu đỏ, đậu đen xanh lòng, đậu xanh tằm

Đậu là loại thực phẩm giàu protein (khoảng 30%-55%), chất xơ, sắt và vitamin mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

1. Dinh dưỡng trong đậu trắng

Đậu trắng dồi dào chất dinh dưỡng nhưng lại cung cấp ít calorie nên không lo tăng cân khi ăn. Những dưỡng chất có trong nửa chén đậu trắng gồm có:

Chất bột-đường: 20,39g, chất xơ (7,5g), vitamin K (2,8mg), sắt (1,81mg), canxi (23mg), magiê (60mg), natri (1mg), phốtpho (120mg), kali (305mg), axít folic(128mcg), niacin (0,434mg) và thiamin (0,21mg)…

 Lợi ích cho sức khỏe:

Tăng cường sức khỏe tim mạch

Tăng cường sức khỏe cho da, móng, tóc và cơ

Tăng cường thị lực

Cải thiện tiêu hóa

Đẩy lùi nguy cơ ung thư tụy

Kiểm soát nồng độ đường huyết

Hỗ trợ giảm cân

Kiểm soát huyết áp

Trị thiếu máu

Cải thiện sức khỏe xương

 2. Dinh dưỡng trong đậu nành

Đậu nành chủ yếu chứa nhiều protein nhưng cũng chứa một lượng lớn đường và chất béo. Các thành phần dinh dưỡng có trong 100g đậu luộc là: Calo: 173, Nước: 63%, Protein: 16,6g, Carbohydrate: 9,9g. Đường: 3g. Chất xơ: 6g. Chất béo: 9g, trong đó:

  • Chất béo bão hòa: 1,3g
  • Chất béo không no đơn nguyên: 1,98g
  • Chất béo không no đa nguyên: 5,06g
  • Omega-3: 0,6g
  • Omega-6: 4,47g

    Lợi ích cho sức khỏe:

Có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư

Giảm các triệu chứng mãn kinh

Giảm nguy cơ loãng xương

Bệnh tiểu đường và chuyển hóa glucose

Ngăn ngừa gan nhiễm mỡ

Kiểm soát sự thèm ăn

  1. Dinh dưỡng trong đậu ván

Đậu ván trắng còn gọi là bạch biển đậu, bạch đậu, đậu biển, thúa pản khao (Tày), tập bẩy pẹ (Dao), Hyacinth bean,Indian bean,Egyptian bean (Anh)… tên khoa học: Lablab purpureus (L.) Sweet., thuộc họ Đậu (Fabaceae).

Thành phần hóa học: trong đậu ván có chứa: carbohydrat 57%, protein 22,70%, chất béo 1,8%, các chất khoáng vi lượng: calcium 0,046%, phosphor 0,052%, sắt 0,001%. Ngoài ra còn men tyrosinase, axít cyanhydric, vitamin A, vitamin B1, B2, vitamin C…

     Lợi ích cho sức khỏe:

Theo Đông y:

Đậu ván có tác dụng kiện tỳ, hòa trung, trừ thấp và giải độc. Dùng làm thuốc bổ tỳ vị, trị tả lỵ, chữa các chứng đau bụng, giải độc rượu, thịt, cá có độc…

Khi dùng trừ thấp thì dùng sống khi để bồi bổ và tăng cường chức năng tiêu hóa thì nấu chín. Quả non làm rau ăn, quả già phơi khô tách hạt.

Theo dược lý hiện đại:

Đậu ván có tác dụng ức chế đối với trực khuẩn lị. Giải độc, chống nôn mửa do bị ngộ độc thức ăn. Ngoài ra còn có tác dụng trong điều trị viêm dạ dày và viêm ruột cấp tính.

  1. Dinh dưỡng trong đậu đỏ

Đậu đỏ là một trong những loại đậu được tiêu thụ phổ biến nhất và thường được ăn với cơm. Cũng giống như các loại đậu khác, đậu đỏ đem lại một số lợi ích về sức khỏe.

Dinh dưỡng trong 256 gram đậu đỏ nấu chín như sau: Lượng Calo: 215. Protein: 13,4 gram. Chất xơ: 13,6 gram. Vitamin B9: 23% RDI. Mangan: 22% RDI. Vitamin B1: 20% RDI. Đồng: 17% RDI. Sắt: 17% RDI

       Lợi ích cho sức khỏe

Đậu đỏ chứa nhiều chất xơ, có thể giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu và do đó làm giảm lượng đường trong máu. Cùng với lượng đường trong máu cao, tăng cân cũng là một yếu tố nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và hội chứng chuyển hóa. Tuy nhiên, đậu đỏ có khả năng làm giảm các yếu tố nguy cơ này. Một nghiên cứu cho thấy một chiết xuất từ ​​đậu đỏ có thể giúp giảm trọng lượng cơ thể và khối lượng chất béo.

  1. Dinh dưỡng trong đậu đen xanh lòng

Giống như nhiều loại đậu khác, đậu đen có một nguồn chất xơ, protein và vitamin B9 tuyệt vời. Đậu đen là một thực phẩm chủ yếu ở Trung và Nam Mỹ.

Trong 172 gram đậu đen nấu chín chứa khoảng: Lượng calo: 227. Protein: 15,2 gram. Chất xơ: 15 gram. Folate (vitamin B9): 64% RDI. Mangan: 38% RDI. Magie: 30% RDI. Thiamine (vitamin B1): 28% RDI. Sắt: 20% RDI

        Lợi ích cho sức khỏe

Đậu đen cũng có thể giúp giảm sự tăng đột biến lượng đường trong máu xảy ra sau khi ăn một bữa ăn, điều này có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và tăng cân.

Ngoài ra, đậu đen giúp tăng cường sức khỏe đường ruột bằng cách cải thiện chức năng hàng rào ruột và tăng số lượng vi khuẩn có lợi. Điều này có thể giúp ngăn ngừa các bệnh liên quan đến đường ruột. Vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh cũng hỗ trợ chức năng hệ thống miễn dịch và có thể thúc đẩy giảm cân.

  1. Dinh dưỡng trong đậu xanh tằm

Đậu xanh rất giàu vitamin và khoáng chất cần thiết cho sức khỏe. Trong khoảng 202g đậu xanh luộc chứa các thành phần dinh dưỡng: Calo: 212. Chất béo: 0,8g, Protein: 14,2g, Carb: 38,7g, Chất xơ: 15,4g, Folate (B9): 80% lượng tiêu thụ được khuyến nghị hằng ngày. Mangan: 30% lượng tiêu thụ được khuyến nghị hằng ngày. Magie: 24% lượng tiêu thụ được khuyến nghị hằng ngày. Vitamin B1: 22% lượng tiêu thụ được khuyến nghị hằng ngày. Photpho: 20% lượng tiêu thụ được khuyến nghị hằng ngày. Sắt: 16% lượng tiêu thụ được khuyến nghị hằng ngày. Đồng: 16% lượng tiêu thụ được khuyến nghị hằng ngày. Kali: 15% lượng tiêu thụ được khuyến nghị hằng ngày. Kẽm: 11% lượng tiêu thụ được khuyến nghị hằng ngày.

Ngoài các vitamin và khoáng chất trên, đậu xanh còn chứa nhiều vitamin B2, B3, B5, B6, selen và protein thực vật. Loại đậu này cũng chứa nhiều các loại axit amin thiết yếu như phenylalanine, leucine, isoleucine, valine, lysine, arginine…

       Lợi ích cho sức khỏe

Đậu xanh giúp ngừa bệnh mạn tính, ngừa sốc nhiệt, ngừa bệnh tim, giảm huyết áp, hỗ trợ tiêu hóa, giảm dường huyết, giảm cân

img

BÀI VIẾT LIÊN QUAN